Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu: Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01
Xuất Xứ: Thụy Sỹ
Giới Tính: Nam
Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy: Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm
 
Đường Kính Mặt Số: 38 mm
Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm
Niềng: Thép Không Gỉ
Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng
Màu Mặt Số: Trắng
Chống Nước: 3 ATM
Chức Năng: Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

RADO NỮ R22854013

23.382.000 25.980.000 

– Nhãn hiệu : RADO – Mã sản phẩm : R22854013 – Xuất xứ : Thụy Sỹ – Dòng sản phẩm : Coupole – Kiểu máy : Quartz (Pin) – Đồng hồ dành cho : Nữ – Kích cỡ mặt : 28 mm – Chất liệu vỏ : Thép không gỉ – Chất liệu dây : […]

TISSOT SIX-T T02.1.181.51

10.730.000 

Mã sản phẩm T02118151 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Quartz Kích thước vỏ 21.3 mm x 23.35 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

T71.3.129.74

36.720.000 

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m  

TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 30mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai. Bảo […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

TISSOT PR 100 T049.410.22.033.01

9.292.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38mm x 36.6mm. Size dây 19mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 8.45mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ […]