Tissot T033.410.11.053.01

7.160.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T033.410.11.053.01
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Quartz (Pin)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
38 mm
Bề Dày Mặt Số
7.5 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Thép Không Gỉ
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
3 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

22.350.000 
  • Mã sản phẩm
    T0064072203301
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39.3 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0970102211800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 29 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính […]

LONGINES LYRE L4.859.2.32.7

31.825.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ […]

ĐỒNG HỒ CASIO NỮ LTP-E176L-5AVDF

2.287.000 2.542.000 

Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao) : 31.2 × 23 × 7.7 mm Trọng lượng  :  24 g Vật liệu vỏ và gờ  :  Thép không gỉ Dây đeo  :  Dây đeo bằng da thật Chống nước  :  Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét Bộ nguồn và tuổi thọ pin  […]