Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nữ

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 28 mm

Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM

Longines Grande Classique L4.209.2.12.7

35.937.000 

Thương Hiệu Longines Số Hiệu Sản Phẩm L4.209.2.12.7 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 24 mm Bề Dày Mặt Số 6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT PRX POWERMATIC 80 35MM T137.207.33.021.00

28.315.000 
  • Mã sản phẩm
    T1372073302100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam / Nữ
  • Kích thước mặt số:
    35 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy:
    Automatic
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

TISSOT PR 100 DUAL TIME T101.452.22.031.00

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 10.1mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 100m […]

TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0163091129300 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 31.5 mm x 23 mm Lugs 18 mm Độ dày 6.65 mm Trọng lượng 90 g Chất liệu kính Kính khoáng Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz Máy ETA 901.005 Độ chịu nước […]

Tissot Nam T044.417.21.031.00

14.310.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T044.417.21.031.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 11.34 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]