Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Xuất Xứ: Thụy Sỹ

Giới Tính: Nữ

Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy)

Máy: Quartz (Pin)

Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm

Đường Kính Mặt Số: 28 mm

Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm

Niềng: Thép Không Gỉ

Dây Đeo: Thép Không Gỉ

Màu Mặt Số: Trắng

Chống Nước: 3 ATM

Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.799.3.22.7

46.420.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.27.6

48.875.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính kim cương, lịch ngày. Bảo hành chính hãng: 5 […]

LONGINES LYRE L4.859.2.32.7

31.825.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 5.6mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Size dây: 20mm Độ […]

Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF

3.509.100 3.899.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.9mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 166g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01

13.840.000 
  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    34 mm x 35 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm