TISSOT SIX-T T02.2.181.85

11.680.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nữ
Kiểu dáng: Mặt vuông
Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
Phong cách: Thời trang
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 23.35mm – 21.3mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 6.9mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD
Độ chịu nước: 30m
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Màu mặt: Trắng
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.274.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 26mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

TISSOT PINKY BY T084.210.16.017.04

8.347.000 

Mã sản phẩm T0842101601704 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 27.95 mm Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft) Chất liệu dây Dây da Màu mặt số Trắng Bảo hành quốc tế 2 năm Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz […]

TISSOT CARSON T085.427.22.011.00

28.620.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic Chronograph (Máy cơ tự động bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42.3mm x 42.3mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 13.78mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ […]

Tissot Le Locle T006.407.11.033.00

19.250.000 

Xuất xứ: Thụy Sỹ Giới tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Thời gian trữ cót: 80 giờ Tần số dao động: 21600 vph Chân kính: 23 viên Lên dây thủ công: Có Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu mặt số: Trắng Chống nước: 3 ATM […]

Đồng Hồ Ogival Nam OG3356A-SK-T

20.286.000 

Thương hiệu: Ogival Xuất xứ: Thụy Sỹ Đối tượng: Nam Kháng nước: 5atm Loại máy: Cơ Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Kim Loại Size mặt: 42mm Tiện ích: Dạ quang, Lịch thứ, Lịch ngày, Giờ, phút, giây

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM