Tissot Six-T/T-Trend T02.5.181.85

13.117.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Chất liệu kính Sapphire/ Chống trầy xước
Chất liệu dây Thép không gỉ 316L/ Mạ vàng công nghệ PVD
Dòng sản phẩm T-Lady
Bộ sưu tập Tissot Six-T/T-Trend
Xuất xứ Thụy Sĩ
Phong cách Classic/ Phong cách Lịch lãm
Giới tính Nữ
Kiểu máy Quartz/ Pin
Kiểu dáng Vuông
Kích cỡ 21.30 x 23.35 mm
Độ dày 6.90 mm
Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L/ Mạ vàng công nghệ PVD
Thiết kế mặt số Mặt khảm trai trắng, số vạch
Thiết kế đáy Đáy kín, nắp cậy
Chi tiết khóa dây Khóa liền có nút bấm
Chức năng 2 kim xem giờ
Độ chịu nước 3 bar (30 m)
Bảo hành Quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.036.01

27.500.000 
  • Mã sản phẩm
    T0064072203601
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39.3 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Đính […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Tissot T063.907.36.068.00

23.450.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Xám Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ