TISSOT PRC 200 T014.421.11.057.00

15.750.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

hương hiệu: Tissot 1853
Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00
Xuất xứ:
Thụy Sĩ
Giới tính:
Nam
Loại máy đồng hồ:
Quartz
Số hiệu máy:
ETA 205.911
Chất liệu mặt kính:
Sapphire
Bảo hành quốc tế:
2 năm
Đường kính vỏ:
38.5mm
Chất liệu vỏ:
Thép không gỉ
Chất liệu dây:
Thép không gỉ
Màu mặt số:
Đen
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.705.2.12.8

40.040.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 29.7mm x 32.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Bảo […]

ĐỒNG HỒ RADO R48792723

21.681.000 24.090.000 

Mã sản phẩm R48792723 Giới tính Nam Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Rado Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 35 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Đen Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz) Phong cách đồng […]

Longines La Grande Classique De Longines L4.766.2.12.7

38.940.000 

Thương hiệu Longines Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L/ Mạ vàng công nghệ PVD Dòng sản phẩm ELEGANCE Bộ sưu tập La Grande Classicque de Longines – Classic Elegance Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Elegance/ Phong cách Lịch Lãm Giới tính Nam Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 37.00 x […]

TISSOT T016.309.11.033.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T016.309.11.033.00 Giới tính Nữ Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 23 x 31.5 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Bạc Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz) Phong cách đồng […]

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLR-GL-Nâu

Brand:  Olym Pianus Subject:  Female Water resistance:  5atm Machine type:  Battery/Quartz Glass material:  Sapphire glass Strap material:  Rubber Face size:  34mm Utilities:  Date, Hour, Minute, Second

Tissot T063.907.36.068.00

23.450.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Xám Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ