TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01

13.840.000 

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    34 mm x 35 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

  • Mã sản phẩm T0552171603301
    Xuất xứ Thụy Sỹ
    Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
    Kích thước vỏ 34 mm x 35 mm
    Lugs 16 mm
    Độ dày 12 mm
    Trọng lượng 62 g
    Chất liệu kính Kính sapphire
    Bộ sưu tập T-Sport
    Giới tính Nữ
    Loại máy Quartz
    Máy ETA G15.211
    Độ chịu nước 20 bar (200 m / 660 ft)
    Chất liệu dây Dây da
    Màu mặt số Bạc
    Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF

3.509.100 3.899.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.9mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 166g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.628.5.12.7

97.750.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.2mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 20mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

22.350.000 
  • Mã sản phẩm
    T0064072203301
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39.3 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

Tissot T072.207.22.118.00

22.995.000 25.550.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T072.207.22.118.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 9.3 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

Tissot T067.417.22.031.01

18.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T067.417.22.031.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]