TISSOT PINKY BY T084.210.16.017.04

8.347.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0842101601704
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 27.95 mm
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Dây da
Màu mặt số Trắng
Bảo hành quốc tế 2 năm
Bộ sưu tập T-Lady
Giới tính Nữ
Loại máy Quartz
Máy ETA F03.111
Độ dày 6.5 mm
Trọng lượng 28 g
Chất liệu kính Kính sapphire
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PRX POWERMATIC 80 35MM T137.207.33.021.00

28.315.000 
  • Mã sản phẩm
    T1372073302100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam / Nữ
  • Kích thước mặt số:
    35 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy:
    Automatic
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLR-GL-Nâu

Brand:  Olym Pianus Subject:  Female Water resistance:  5atm Machine type:  Battery/Quartz Glass material:  Sapphire glass Strap material:  Rubber Face size:  34mm Utilities:  Date, Hour, Minute, Second

Đồng hồ Casio Edifice EQB-510DC-1A Chính Hãng

16.789.500 18.655.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.1mm Độ dày vỏ 14.2mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 191g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn Mặt kính Mặt kính khoáng Kết nối điện thoại Mobile link […]

TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0163091129300 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 31.5 mm x 23 mm Lugs 18 mm Độ dày 6.65 mm Trọng lượng 90 g Chất liệu kính Kính khoáng Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz Máy ETA 901.005 Độ chịu nước […]

Đồng Hồ Orient Star Retrograde SDE00004D0

20.410.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 39.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 14mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày, lịch […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM