Tissot Nam T035.428.16.031.00

24.500.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T035.428.16.031.00
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Đường Kính Mặt Số
39 mm
Bề Dày Mặt Số
11.95 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Dây Da Chính Hãng
Màu Mặt Số
Trắng
Chống Nước
10 ATM
Chức Năng
Lịch Ngày
Nơi sản xuất
Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PR 100 LADY T049.210.22.017.00

9.290.000 

Mã sản phẩm T0492102201700 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 23.6 mm x 24.5 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00

10.490.000 

Mã sản phẩm: T055.410.16.057.00

  • Loại máy  :  Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính  :  39mm – 39.3mm

    :

ĐỒNG HỒ ORIENT SUNE5002W0

2.752.000 3.440.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang

Tissot Le Locle T006.407.16.033.00

17.500.000 

Thương hiệu: Tissot Số hiệu sản phẩm: T006.407.16.033.00 Xuất xứ: Thụy Sỹ Giới tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Dây da chính hãng Màu mặt số: Trắng Chống nước: 3 ATM Chức năng: Lịch […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]