Tissot Le Locle T006.407.11.033.00

19.250.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Xuất xứ: Thụy Sỹ

Giới tính: Nam

Kính: Sapphire (Kính chống trầy)

Máy: Automatic (Tự động)

Thời gian trữ cót: 80 giờ

Tần số dao động: 21600 vph

Chân kính: 23 viên

Lên dây thủ công: Có

Bảo hành quốc tế: 2 năm

Đường kính mặt số: 39.3 mm

Bề dày mặt số: 9.8 mm

Niềng: Thép không gỉ

Dây đeo: Thép không gỉ

Màu mặt số: Trắng

Chống nước: 3 ATM

Chức năng: Lịch ngày

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT SIX-T T02.1.181.51

10.730.000 

Mã sản phẩm T02118151 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Quartz Kích thước vỏ 21.3 mm x 23.35 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

Ogival Nữ 377DLK-V

16.000.000 

 

Mẫu Ogival 377DLK-V phiên bản sang trọng với thiết kế đính các viên đá pha lê trên nền mặt số cùng với thiết kế mạ vàng nổi bật trên phần dây vỏ đồng hồ.

 

TISSOT PR 100 T049.410.22.033.01

9.292.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38mm x 36.6mm. Size dây 19mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 8.45mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ […]

La Grande Classique De Longines L4.709.4.17.6

34.980.000 

Thương hiệu Longines Dòng sản phẩm ELEGANCE Bộ sưu tập La Grande Classicque de Longines – Classic Elegance Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Elegance/ Phong cách Lịch Lãm Giới tính Unisex Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 33.00 x 33.00mm Độ dày 5.00 mm Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM