TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC PETITE SECONDE T006.428.36.058.01

26.600.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0064283605801
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
Kích thước vỏ 39.3 mm
Lugs 19 mm
Độ dày 11.6 mm
Trọng lượng 76 g
Chất liệu kính Kính sapphire
Bộ sưu tập T-Classic
Giới tính Nam
Loại máy Automatic
Máy ETA 2825-2
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Dây da
Màu mặt số Đen
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EFR-546SG-7AVUDF

4.749.300 5.277.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 11.8mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 156g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.128.5.77.7

83.375.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 25.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày Bảo hành chính hãng: […]

Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng

7.051.500 7.835.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.8mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.3mm Độ dày vỏ 12.9mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 168g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ