TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00

12.870.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0163091129300
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 31.5 mm x 23 mm
Lugs 18 mm
Độ dày 6.65 mm
Trọng lượng 90 g
Chất liệu kính Kính khoáng
Bộ sưu tập T-Lady
Giới tính Nữ
Loại máy Quartz
Máy ETA 901.005
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Thép không gỉ
Màu mặt số Nâu
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T067.417.22.031.01

18.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T067.417.22.031.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]

ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.209.2.12.2

28.820.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 24mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 30m Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế

ORIENT SUN AND MOON OPEN HEART GEN 2 RA-AS0101S10B

10.280.000 12.850.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 41.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 13.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: […]

TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 30mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai. Bảo […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

Tissot T101.410.33.031.00

11.680.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T101.410.33.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39 mm Bề Dày Mặt Số: 9 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM