TISSOT HAPPY CHIC T016.309.11.293.00

12.870.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T0163091129300
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 31.5 mm x 23 mm
Lugs 18 mm
Độ dày 6.65 mm
Trọng lượng 90 g
Chất liệu kính Kính khoáng
Bộ sưu tập T-Lady
Giới tính Nữ
Loại máy Quartz
Máy ETA 901.005
Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft)
Chất liệu dây Thép không gỉ
Màu mặt số Nâu
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T055.430.16.017.00

18.830.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.430.16.017.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39 mm Bề Dày Mặt Số 11.9 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số […]

TISSOT BRIDGEPORT LADY T097.010.22.118.00

12.870.000 

Mã sản phẩm T0970102211800 Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nữ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng Loại máy Quartz Kích thước vỏ 29 mm Bảo hành quốc tế 2 năm

Tissot Chrono XL Classic T116.617.22.041.00

15.800.000 

Mã sản phẩm: T116.617.22.041.00

  • Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao)
  • Đường kính: 45mm

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.974.4.57.6

46.640.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày, Cọc số đính 13 viên kim cương 0.059 […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.799.3.22.7

46.420.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]