TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nữ
Kiểu dáng: Mặt tròn
Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
Phong cách: Thời trang
Mặt kính: Sapphire
Đường kính: 30mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 6.4mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L
Độ chịu nước: 50m
Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai.
Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice EFM-502D-1AVDF Chính Hãng

5.948.100 6.609.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 50.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 12.3mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 176g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở […]

ĐỒNG HỒ RADO NAM R48743173

19.899.000 

Giới tính : Nam Bảo hành quốc tế 2 năm Chất liệu : Sapphire Khả năng chống nước : 30 mét Máy :Pin Chất liệu vỏ : Kim loại Kích thước : 36mm Chất liệu dây đeo : Kim loại

Tissot T52.2.481.31

9.070.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T52.2.481.31 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 34 mm Bề Dày Mặt Số 5.85 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T063.637.11.067.00

14.662.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T063.637.11.067.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 11.07 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Xám […]

TISSOT PRC 200 T014.421.11.057.00

15.750.000 

hương hiệu: Tissot 1853 Mã sản phẩm: T014.421.11.057.00 Xuất xứ: Thụy Sĩ Giới tính: Nam Loại máy đồng hồ: Quartz Số hiệu máy: ETA 205.911 Chất liệu mặt kính: Sapphire Bảo hành quốc tế: 2 năm Đường kính vỏ: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ Chất liệu dây: Thép không gỉ Màu mặt số: […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm