Mô tả
|
Thương Hiệu
|
Tissot
|
|
|
Số Hiệu Sản Phẩm
|
T52.1.421.13
|
|
|
Xuất Xứ
|
Thụy Sỹ
|
|
|
Giới Tính
|
Nam
|
|
|
Kính
|
Sapphire (Kính Chống Trầy)
|
|
|
Máy
|
Quartz (Pin)
|
|
|
Bảo Hành Quốc Tế
|
2 Năm
|
|
|
Đường Kính Mặt Số
|
34 mm
|
|
|
Bề Dày Mặt Số
|
5.85 mm | |
|
Niềng
|
Thép Không Gỉ
|
|
|
Dây Đeo
|
Dây Da Chính Hãng
|
|
|
Màu Mặt Số
|
Trắng
|
|
|
Chống Nước
|
3 ATM
|
|
|
Chức Năng
|
Lịch Ngày
|
|
|
Nơi sản xuất
|
Thụy Sỹ
|
Tissot Tradition T063.907.22.038.00
ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.3.27.7
TISSOT TXL T061.510.11.061.00
Tissot Nam T063.610.16.087.00
ĐỒNG HỒ NỮ T090.310.16.111.00
TISSOT PRC 200 T055.410.16.057.00
Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF
Tissot T065.430.11.051.00
Đồng hồ nam Tissot PRC 200 T055.410.16.047.00
ĐỒNG HỒ CASIO NỮ LTP-E176L-1AVDF
T-WAVE T023.210.22.117.00
ĐỒNG HỒ CASIO EDIFICE EQB-510DC-1ADR
TISSOT PRC 200 CHRONOGRAPH LADY T055.217.16.033.01
TISSOT TXL T061.717.11.031.00
Tissot T072.010.22.038.00
TISSOT CHEMIN DES TOURELLES POWERMATIC 80 34 MM T139.207.11.048.00
ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.209.2.87.8
ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.12.6
Calvin Klein Nữ K5R33B4H
TISSOT TITANIUM T069.439.44.031.00
Tissot Chrono XL Classic T116.617.22.041.00
ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6
ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01
ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.628.5.12.7
ĐỒNG HỒ RADO NAM R48743173
ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132
Longines Grande Classique L4.209.2.12.7
RADO NỮ R48793103
Đồng Hồ Nữ TISSOT SIX-T T02.1.181.71
Tissot T95.1.183.91
ĐỒNG HỒ ORIENT SUNE5002W0
ĐỒNG HỒ NAM TISSOT EVERYTIME MEDIUM T109.410.36.033.00
ORIENT SUN AND MOON OPEN HEART GEN 2 RA-AS0101S10B
ĐỒNG HỒ ORIENT RF-QA0001S10B
TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00
Tissot T033.410.11.053.01
Đồng Hồ Casio Edifice ERA-200DB-1AVDR
Đồng hồ Orient Star Modern Skeleton Limited Edition RE-AV0122L00B 







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.