TISSOT CHEMIN DES TOURELLES SKELETON T139.836.11.048.00

30.102.000 

  • Mã sản phẩm
    T1398361104800
  • Thương hiệu
    Tissot
  • Xuất xứ
    Thụy Sỹ
  • Giới tính
    Nam / Nữ
  • Vật liệu vỏ
    Thép không gỉ 316L
  • Loại máy
    Automatic
  • Kích thước vỏ
    39 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm
Compare
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm T1398361104800
Xuất xứ Thụy Sỹ
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Kích thước vỏ 39 mm
Lugs 20 mm
Độ dày 11.2 mm
Trọng lượng 122 g
Chất liệu kính Kính sapphire chống chói
Bộ sưu tập T-Classic
Giới tính Nam / Nữ
Loại máy Automatic
Máy POWERMATIC 80.601
Độ chịu nước 5 bar (50 m / 165 ft)
Chất liệu dây Thép không gỉ
Màu mặt số Xanh dương
Bảo hành quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT BALLADE POWERMATIC 80 COSC 39MM T156.408.22.033.00

36.072.000 
  • Mã sản phẩm
    T1564082203300
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam
  • Kích thước mặt số:
    39 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng
  • Loại máy:
    Automatic
  • Bảo hành quốc tế:
    3 năm

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

TISSOT PR100 T049.407.22.031.00

17.420.000 

Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 38 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Bạc Chân kính 25 jewels Loại máy Đồng hồ cơ (Mechanical) Loại đồng hồ khác Đồng hồ đôi […]

Orient RA-AC0J01S10B – Nam – Automatic (Tự Động)

8.880.000 

Xuất xứ: Nhật Bản Giới tính: Nam Kính: Mineral Crystal (Kính cứng) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 1 năm Bảo hành tại Hải Triều: 5 năm Đường kính mặt số: 42 mm Bề dày mặt số: 11 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép Không gỉ Màu mặt số: Vàng Chống nước: 5 ATM Chức năng: Lịch ngày

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T033.210.22.111.00

8.350.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 28 mm Bề Dày Mặt Số: 7.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Dạ quang