Go to Shop
Next
RADO NỮ R30932103
27.000.000 30.000.000 

ĐỒNG HỒ RADO R48792723

21.681.000 24.090.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Mã sản phẩm R48792723
Giới tính Nam
Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ
Thương hiệu Rado
Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu
Lịch Ngày
Loại vỏ Thép không gỉ
Kích thước mặt 35 mm
Chất liệu mặt kính Kính Sapphire
Màu mặt Đen
Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz)
Phong cách đồng hồ Sang trọng
Chất liệu Khác
Dòng sản phẩm Florence
Độ dày 6 mm
Bộ máy Swiss Quartz
Độ chịu nước 3 ATM
Chất liệu dây Thép không gỉ
Tên nhà sản xuất RADO
USP Dây màu xám kim loại
Chức năng Giờ, phút, giây, ngày
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

RADO NỮ R30932103

27.000.000 30.000.000 

Mẫu Rado R30932103 kiểu dáng thanh mảnh nữ tính phần vỏ máy pin mỏng chỉ 6mm, vẻ thời trang đi kèm sự sang trọng cho phái đẹp với mẫu dây đeo demi mạ vàng.

TISSOT PR100 T049.407.22.031.00

17.420.000 

Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 38 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Bạc Chân kính 25 jewels Loại máy Đồng hồ cơ (Mechanical) Loại đồng hồ khác Đồng hồ đôi […]

RADO NỮ R22854013

23.382.000 25.980.000 

– Nhãn hiệu : RADO – Mã sản phẩm : R22854013 – Xuất xứ : Thụy Sỹ – Dòng sản phẩm : Coupole – Kiểu máy : Quartz (Pin) – Đồng hồ dành cho : Nữ – Kích cỡ mặt : 28 mm – Chất liệu vỏ : Thép không gỉ – Chất liệu dây : […]

Orient RA-AC0J01S10B – Nam – Automatic (Tự Động)

8.880.000 

Xuất xứ: Nhật Bản Giới tính: Nam Kính: Mineral Crystal (Kính cứng) Máy: Automatic (Tự động) Bảo hành quốc tế: 1 năm Bảo hành tại Hải Triều: 5 năm Đường kính mặt số: 42 mm Bề dày mặt số: 11 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép Không gỉ Màu mặt số: Vàng Chống nước: 5 ATM Chức năng: Lịch ngày

Tissot Tradition T063.907.22.038.00

25.550.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Máy Powermatic 80.601, Thời Gian Trữ […]