ĐỒNG HỒ ORIENT SUNE5002W0

2.752.000 3.440.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Giới tính: Nam
Kiểu dáng: Mặt tròn
Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
Phong cách: Sang trọng
Mặt kính: Mặt kính cứng
Đường kính: 40mm
Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
Độ dày: 10mm
Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L
Độ chịu nước: 100m
Tính năng khác: Lịch ngày.
Bảo hành chính hãng: 1 năm quốc tế
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Nữ Calvin Klein K2G2312

3.250.000 6.500.000 

Đồng hồ Nữ Calvin Klein K2G23126 kiểu dáng đơn giản nền trắng đi cùng thiết kế mỏng thời trang cho phái đẹp với các chi tiết kim chỉ vạch số.

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLR-GL-Nâu

Brand:  Olym Pianus Subject:  Female Water resistance:  5atm Machine type:  Battery/Quartz Glass material:  Sapphire glass Strap material:  Rubber Face size:  34mm Utilities:  Date, Hour, Minute, Second

TISSOT QUICKSTER T095.417.16.047.00

11.210.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 42mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10.72mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Casio Nam EFB-504JD-2ADR

9.387.000 10.430.000 

Thương Hiệu Casio SKU/UPC/MPN EFB-504JD-2ADR Đối tượng Nam Dòng máy Pin/Quartz Chất liệu dây Dây kim loại Chất liệu kính Kính Sapphire Kháng nước 10atm Size mặt 41.6mm Xuất xứ Đồng hồ Nhật Chất liệu vỏ Vỏ thép không gỉ Hình dạng Mặt tròn Màu vỏ Bạc Phong cách Trẻ trung, cá tính, Thể thao […]

TISSOT T063.639.11.037.00

14.700.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T063.639.11.037.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 42 mm Bề Dày Mặt Số: 11.07 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Đồng hồ GMT Nơi sản xuất Thụy […]

Tissot Le Locle Powermatic 80 T006.407.11.053.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 39.3 mm Bề Dày Mặt Số: 9.8 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Đen Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Kiểu Powermatic 80.111, Thời Gian […]