ĐỒNG HỒ NỮ T090.310.16.111.00

10.980.000 

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương hiệu Tissot
Chất liệu dây Dây da thật
Dòng sản phẩm T-Lady
Bộ sưu tập Tissot T02
Xuất xứ Thụy Sĩ
Phong cách Classic/ Phong cách Lịch lãm
Giới tính Nữ
Kiểu máy Quartz/ Pin
Kiểu dáng Vuông
Kích cỡ 23.00 x 31.60 mm
Độ dày 7.33 mm
Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L
Chất liệu kính Sapphire/ Chống trầy xước
Thiết kế mặt số Mặt khảm trai trắng, số vạch
Thiết kế đáy Đáy kín, nắp cậy
Chi tiết khóa dây Khóa đơn cài xỏ lỗ
Chức năng 3 kim, EOL
Trọng lượng (Bao gồm phụ kiện) 1.50 KG
Độ chịu nước 5 bar (50 m)
Bảo hành Quốc tế 2 năm
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PRC 200 T014.410.11.297.00

11.925.000 

Thương hiệu Tissot Dòng sản phẩm T-Sport Bộ sưu tập Tissot PRC 200 Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Classic/ Phong cách Lịch lãm Giới tính Nam Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 38.60 x 39.80 mm Độ dày 10.30 mm Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L Chất liệu dây Thép […]

Longines L2.793.5.77.7

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.8mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 21mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.628.5.12.7

87.975.000 97.750.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.2mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Size dây: 20mm Độ chịu nước: 30m Lug to Lug: […]

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC COSC T006.408.11.057.00

34.363.000 

Thương hiệu Tissot Xuất xứ Thụy Sỹ Giới tính Nam Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Loại máy Automatic Kích thước vỏ 39.3 mm Bảo hành quốc tế 3 năm

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T065.430.11.051.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.7 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]