Đồng hồ nam Tissot PRC 200 T055.410.16.047.00

10.490.000 ₫

Mã sản phẩm: T055.410.16.047.00

  • Loại máy

    :

    Quartz (Máy pin – điện tử)
  • Đường kính

    :

    39.3mm – 39mm
Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

  • Giới tính: Nam
    Kiểu dáng: Mặt tròn
    Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử)
    Phong cách: Thể thao sang trọng
    Mặt kính: Sapphire
    Đường kính: 39.3mm – 39mm
    Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L
    Độ dày: 10.55mm
    Chất liệu dây: Dây da
    Size dây: 19mm
    Độ chịu nước: 200m
    Tính năng khác: Lịch ngày.
    Bảo hành chính hãng: 2 năm quốc tế
    Màu mặt: Xanh lam
    Xuất xứ thương hiệu: Thụy Sỹ
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT FLAMINGO T094.210.11.121.00

9.790.000 ₫

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 30mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 6.4mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 50m Tính năng khác: Lịch ngày. Mặt khảm trai. Bảo […]

ĐỒNG HỒ RADO NAM R48743173

19.899.000 ₫

Giới tính : Nam Bảo hành quốc tế 2 năm Chất liệu : Sapphire Khả năng chống nước : 30 mét Máy :Pin Chất liệu vỏ : Kim loại Kích thước : 36mm Chất liệu dây đeo : Kim loại

Đồng hồ Nam Tissot T055.410.11.017.00

11.450.000 ₫

Mã sản phẩm: T055.410.11.017.00

  • Loại máy : Quartz (Máy pin – điện tử)

    :

  • Đường kính : 39mm- 39.3mm

ĐỒNG HỒ RADO NAM R30939132

43.740.000 ₫

THÔNG TIN THƯƠNG HIỆU : Rado GIỚI TÍNH : Nam Xuất xứ : Thụy Sĩ Loại Máy : Automatic ĐỘNG CƠ :Rado Calibre 658 (ETA 2824-2) DỰ TRỮ NĂNG LƯỢNG : 38 giờ Size : 38mm CHẤT LIỆU VỎ :Thép không gỉ CHẤT LIỆU DÂY ĐEO : Thép không gỉ với gốm đen ĐỘ RỘNG […]

T71.3.129.74

36.720.000 ₫

  Màu vỏ: vàng Kính: Sapphire Máy Quatz (Pin) Shape: Round Size: 26.80 mm dày: 5.90 mm chất liệu vàng Chống nước: 30.00 m  

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 ₫48.875.000 ₫

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm