ĐỒNG HỒ NAM T035.407.16.051.01

18.830.000 

Đồng hồ Tissot T035.407.16.051.01 với hình dáng thể thao năng động, kim chỉ và gạch số mỏng nổi bật trên nền đen mặt số, dây đeo da đen bóng mang lại sự nam tính, trẻ trung cho phái mạnh.

Compare
Categories: , Tag: Thương hiệu:
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu
Tissot
Số Hiệu Sản Phẩm
T035.407.16.051.01
Xuất Xứ
Thụy Sỹ
Giới Tính
Nam
Kính
Sapphire (Kính Chống Trầy)
Máy
Automatic (Tự Động)
Bảo Hành Quốc Tế
2 Năm
Chức Năng Lịch Ngày – Lịch Thứ
Đường Kính Mặt Số
39 mm
Bề Dày Mặt Số
10.8 mm
Niềng
Thép Không Gỉ
Dây Đeo
Dây Da Chính Hãng
Màu Mặt Số
Đen
Chống Nước
10 ATM
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PRX POWERMATIC 80 T137.407.21.031.00

25.409.000 
  • Mã sản phẩm
    T1374072103100
  • Thương hiệu:
    Tissot
  • Xuất xứ:
    Thụy Sỹ
  • Giới tính:
    Nam
  • Kích thước mặt số:
    40 mm
  • Vật liệu vỏ:
    Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng
  • Loại máy:
    Automatic
  • Bảo hành quốc tế:
    2 năm

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]

ĐỒNG HỒ LONGINES MASTER COLLECTION L2.518.5.12.7

64.460.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 36mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ dày: 9.5mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L/ Vàng 18K Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo […]

TISSOT TXL T061.717.11.031.00

21.350.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thời trang Mặt kính: Sapphire Đường kính: 38mm – 33mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.1mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100 m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot T033.410.11.053.01

7.160.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T033.410.11.053.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 38 mm Bề Dày Mặt Số 7.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

Tissot T067.417.22.031.01

18.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T067.417.22.031.01 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm   Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng […]