Đồng Hồ Nam Casio EDIFICE ERA-200RB-1ADR

11.800.800 13.112.000 

Casio Edifice là một dòng đồng hồ nam hàng đầu của Nhật Bản, thuộc phân khúc cao cấp của thương hiệu Casio nổi tiếng. Đồng hồ Casio Edifice có nhiều chức năng nổi bật như: Tự động điều chỉnh thời gian, Tính năng giờ thế giới, Chronograph, Truy cập thông minh và Năng lượng Tough Power.

Compare
Mô tả

Mô tả

MÀU MẶT SỐ Đen
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG Quốc Tế 1 Năm
DÒNG SẢN PHẨM Edifice
CHỐNG NƯỚC 10 ATM (100m)
MÀU DÂY Inox
DẠNG MẶT SỐ Tròn
GIỚI TÍNH Nam
LOẠI DÂY Dây Inox (Thép Không Gỉ)
LOẠI KÍNH Mineral Crystal (Kính Cứng)
LOẠI MÁY Pin (Quartz)
SIZE MẶT SỐ 45 mm
HÃNG Casio
THƯƠNG HIỆU Nhật Bản
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Longines Grande Classique L4.209.2.87.7

47.437.000 

Thương Hiệu: Longines Số Hiệu Sản Phẩm: L4.209.2.87.7 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nữ Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 24.5 mm Bề Dày Mặt Số: 5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Xà Cừ Chống Nước: 3 ATM Chức Năng:  Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc […]

ĐỒNG HỒ SEIKO SPL009P1

8.215.000 13.692.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Chất liệu vỏ: Thủy Tinh Chất liệu dây: Vàng 18K Màu mặt: Hồng

Đồng hồ Casio Edifice EFM-502D-1AVDF Chính Hãng

5.948.100 6.609.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 50.3mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 12.3mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 176g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở […]

RADO NỮ R22854013

23.382.000 25.980.000 

– Nhãn hiệu : RADO – Mã sản phẩm : R22854013 – Xuất xứ : Thụy Sỹ – Dòng sản phẩm : Coupole – Kiểu máy : Quartz (Pin) – Đồng hồ dành cho : Nữ – Kích cỡ mặt : 28 mm – Chất liệu vỏ : Thép không gỉ – Chất liệu dây : […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.774.4.57.6

43.987.500 48.875.000 

Mã sản phẩm: L4.774.4.57.6

  • Loại máy :    Automatic (Máy cơ tự động)

    :

  • Đường kính   :  36.5mm

TISSOT BRIDGEPORT T097.010.22.116.00

13.860.000 15.400.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 29mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 8.15mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 50m […]