Đồng hồ G-Shock Nam GA-1000-1ADR

7.779.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa / Thép không gỉ
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Neobrite
  • Chống va đập
  • Mặt kính khoáng / Mặt kính hình cầu
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Đèn Neon (Đèn LED cực tím)
    Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • La bàn số (NORTH)
    Chỉ báo kim hướng bắc (Đo liên tục trong 20 giây)
    Đo và hiển thị hướng dưới dạng một trong 16 điểm
    Khoảng đo: 0 đến 359°
    Đơn vị đo: 1°
    Hiệu chỉnh hai chiều
    Điều chỉnh độ lệch từ
    Bộ nhớ phương vị
  • Nhiệt kế
    Khoảng hiển thị: –10 đến 60°C (14 đến 140°F)
    Đơn vị hiển thị: 0,1°C (0,2°F)
  • Giờ thế giới
    31 múi giờ (48 thành phố + giờ phối hợp quốc tế),hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
    Khả năng đo: 23:59’59,99”
    Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Đồng hồ đếm ngược
    Đơn vị đo: 1 giây
    Khoảng đếm ngược: 60 phút
    Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 đến 60 phút (khoảng tăng 1 phút)
  • 5 chế độ báo giờ hàng ngày (với 1 chế độ báo lặp)
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Báo pin yếu
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường
    Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút (kim di chuyển 10 giây một lần),giây)
    Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 2 năm với pin SR927W X 2

Kích thước vỏ / Tổng trọng lượng

  • Kích thước vỏ : 50,8×52,1×16,9mm
  • Tổng trọng lượng : 88g
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.274.3.27.7

54.625.000 

Giới tính: Nữ Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 26mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot T058.009.33.031.00

11.900.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T058.009.33.031.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 19.5 mm Bề Dày Mặt Số 5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

Đồng hồ Casio Edifice EFR-534D-7AVDF

4.318.200 4.798.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.5mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46mm Độ dày vỏ 13.7mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 178g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng […]

Tissot T006.428.22.038.02

29.400.000 

Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.02 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống Nước 3 […]

Casio Nam EFB-504JD-2ADR

9.387.000 10.430.000 

Thương Hiệu Casio SKU/UPC/MPN EFB-504JD-2ADR Đối tượng Nam Dòng máy Pin/Quartz Chất liệu dây Dây kim loại Chất liệu kính Kính Sapphire Kháng nước 10atm Size mặt 41.6mm Xuất xứ Đồng hồ Nhật Chất liệu vỏ Vỏ thép không gỉ Hình dạng Mặt tròn Màu vỏ Bạc Phong cách Trẻ trung, cá tính, Thể thao […]