ĐỒNG HỒ CASIO NỮ LTP-E176L-5AVDF

2.287.000 2.542.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

  • Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao) : 31.2 × 23 × 7.7 mm

  • Trọng lượng  :  24 g

  • Vật liệu vỏ và gờ  :  Thép không gỉ

  • Dây đeo  :  Dây đeo bằng da thật

  • Chống nước  :  Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét

  • Bộ nguồn và tuổi thọ pin  :  Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm đối với pin SR626SW

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng hồ Casio Edifice ECB-500D-1A Chính Hãng

10.485.000 11.650.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.7mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 48.3mm Độ dày vỏ 14.6mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 191g Dây đeo Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Kính khoáng Kết nối không dây sử dụng Bluetooth® […]

Đồng hồ Orient Star Modern Skeleton Limited Edition RE-AV0122L00B

28.440.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Sapphire Đường kính: 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Size dây: 21mm Độ chịu nước: 100m Lug to Lug: 49mm Tính năng khác: […]

Tissot T035.627.16.031.00

27.300.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T035.627.16.031.00 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 43 mm Bề Dày Mặt Số: 14.84 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 10 ATM Chức Năng: Lịch Ngày – Chronograph Nơi sản xuất: Thụy […]

ĐỒNG HỒ LONGINES FLAGSHIP L4.799.3.22.7

46.420.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Automatic (Máy cơ tự động) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 35.6mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot Nam T063.610.16.087.00

8.820.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T063.610.16.087.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 7.47 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số Xám […]

Tissot T028.210.22.117.00

12.645.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T028.210.22.117.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 28 mm Bề Dày Mặt Số 7.29 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]