Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng

7.051.500 7.835.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
51.8mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
46.3mm
Độ dày vỏ
12.9mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ
Trọng lượng
168g
Dây đeo
Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR927W
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

ĐỒNG HỒ ORIENT SUNE5002W0

2.752.000 3.440.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 40mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 10mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 100m Tính năng khác: Lịch ngày. Bảo hành […]

Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T065.430.11.051.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.7 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]

Longines Grande Classique L4.209.2.12.7

32.343.300 35.937.000 

Thương Hiệu Longines Số Hiệu Sản Phẩm L4.209.2.12.7 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 24 mm Bề Dày Mặt Số 6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]