Đồng Hồ Casio Edifice ERA-200DB-1AVDR

8.544.600 9.494.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

MÀU MẶT SỐ Đen
BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG Quốc Tế 1 Năm
DÒNG SẢN PHẨM Edifice
CHỐNG NƯỚC 10 ATM (100m)
MÀU DÂY Inox
DẠNG MẶT SỐ Tròn
GIỚI TÍNH Nam
LOẠI DÂY Dây Inox (Thép Không Gỉ)
LOẠI KÍNH Mineral Crystal (Kính Cứng)
LOẠI MÁY Pin (Quartz)
SIZE MẶT SỐ 45 mm
HÃNG Casio
THƯƠNG HIỆU Nhật Bản
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

TISSOT PINKY BY T084.210.16.017.04

8.347.000 

Mã sản phẩm T0842101601704 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L Kích thước vỏ 27.95 mm Độ chịu nước 3 bar (30 m / 100 ft) Chất liệu dây Dây da Màu mặt số Trắng Bảo hành quốc tế 2 năm Bộ sưu tập T-Lady Giới tính Nữ Loại máy Quartz […]

ĐỒNG HỒ ORIENT RF-QD0003G10B

3.216.000 4.020.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Hiện đại Mặt kính: Mặt kính cứng Đường kính: 39mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Độ dày: 7mm Chất liệu dây: Dây da Độ chịu nước: 30m Tính năng khác: Lịch ngày […]

Tissot Le Locle T006.407.11.043.00

19.250.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính chống trầy) Máy: Automatic (Tự động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 năm Bảo hành tại Hải Triều: 4 năm – RED Guarantee Đường kính mặt số: 39.3 mm Bề dày mặt số: 9.8 mm Niềng: Thép không gỉ Dây đeo: Thép không gỉ Màu Mặt Số: Xanh Chống nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch ngày Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông số […]

Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng

7.051.500 7.835.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.8mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.3mm Độ dày vỏ 12.9mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 168g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]

TISSOT GENEROSI-T T007.309.11.113.00

  • Loại máy
    Quartz
  • Kích thước vỏ
    27.5 mm x 24.5 mm
  • Bảo hành quốc tế
    2 năm

ĐỒNG HỒ NAM TISSOT LE LOCLE POWERMATIC 80 T006.407.22.033.01

21.470.000 

Mã sản phẩm: T006.407.22.033.01

  • Loại máy : Automatic (Máy cơ tự động)
  • Đường kính : 39.3mm

  • Xuất Xứ : Thụy Sỹ