Đồng hồ Casio Edifice EFV-C110D-1A4VDF

3.509.100 3.899.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
51.3mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
46.9mm
Độ dày vỏ
13.7mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ / Nhôm
Trọng lượng
166g
Dây đeo
Thép không gỉ. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 100m
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T065.430.11.051.00

17.500.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T065.430.11.051.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.7 mm Bề Dày Mặt Số 9.5 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen […]

Đồng hồ Casio Edifice EFR-546L-1AVUDF

3.780.000 4.200.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 53mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47mm Độ dày vỏ 11.8mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm Trọng lượng 86g Dây đeo Dây đeo da Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét […]

TISSOT STYLIS-T T028.210.11.037.00

10.730.000 

Mã sản phẩm T028.210.11.037.00 Giới tính Nữ Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Tissot Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 28 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Bạc Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz) Độ dày 7.29 mm Bộ […]

La Grande Classique De Longines L4.709.4.17.6

34.980.000 

Thương hiệu Longines Dòng sản phẩm ELEGANCE Bộ sưu tập La Grande Classicque de Longines – Classic Elegance Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Elegance/ Phong cách Lịch Lãm Giới tính Unisex Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 33.00 x 33.00mm Độ dày 5.00 mm Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L […]

Olym Pianus – Nữ OP990-45DDLR-GL-Nâu

Brand:  Olym Pianus Subject:  Female Water resistance:  5atm Machine type:  Battery/Quartz Glass material:  Sapphire glass Strap material:  Rubber Face size:  34mm Utilities:  Date, Hour, Minute, Second

Tissot T063.907.36.068.00

23.450.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Xám Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ