ĐỒNG HỒ CASIO EDIFICE ECB-40D-1ADF

4.663.800 5.182.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Tính năng Kết nối điện thoại thông minh
Mobile link (Kết nối tự động, không dây sử dụng Bluetooth®)
Ứng dụng
ĐỒNG HỒ CASIO
Tính năng kết nối ứng dụng
Tự động chỉnh giờ
Dễ dàng cài đặt đồng hồ
Gần 300 thành phố theo Giờ thế giới
Truyền dữ liệu đồng hồ bấm giờ
Bộ hẹn giờ lịch
Công cụ tìm điện thoại

Giờ thế giới
Giờ thế giới 38 múi giờ (38 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), hiển thị tên thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày, chuyển tự động giờ mùa hè (DST), chuyển đổi thành phố Giờ chuẩn/Giờ thế giới
Đồng hồ bấm giờ
Đồng hồ bấm giờ 1/1000 giây Khả năng đo: 00’00”000~59’59”999 (cho 60 phút đầu tiên) 1:00’00’’0~23:59’59’’9 (sau 60 phút) Đơn vị đo: 1/1000 giây (trong 60 phút đầu tiên), 1/10 giây (sau 60 phút) Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, thời gian vòng chạy
Hẹn giờ
Đồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 24 giờ Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 giây đến 24 giờ (khoảng tăng 1 giây, khoảng tăng 1 phút và khoảng tăng 1 giờ)
Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ
5 chế độ báo thức hàng ngày
Tín hiệu thời gian hàng giờ
Đèn chiếu sáng
Hai đèn LED Đèn LED dành cho mặt đồng hồ (Đèn LED tự động, Đèn chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau) Đèn nền LED dành cho màn hình số (Đèn LED tự động, Đèn chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau)
Màu đèn
LED:Trắng
Lịch
Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
Tính năng tắt tiếng
Bật/tắt âm nhấn nút
Độ chính xác
Độ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng Mobile Link)
Tính năng khác
Tính năng chuyển kim (Kim dịch chuyển qua một bên để không che kết quả hiển thị trên màn hình kỹ thuật số.)
Chế độ máy bay
Định dạng giờ 12/24
Bật/tắt tiếng bíp báo lịch
Chuyển đổi chế độ hiển thị ngày/tháng
Hiển thị ngày (các ngày trong tuần có thể chọn bằng sáu ngôn ngữ)
Giờ hiện hành thông thường: Đồng hồ kim: 2 kim (giờ, phút (kim di chuyển 20 giây một lần)), 1 mặt số (được liên kết với từng chế độ) Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, giờ chiều, tháng, ngày, thứ

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

ĐỒNG HỒ RADO R48792723

21.681.000 24.090.000 

Mã sản phẩm R48792723 Giới tính Nam Xuất xứ thương hiệu Thụy Sỹ Thương hiệu Rado Thời gian bảo hành 2 năm toàn cầu Lịch Ngày Loại vỏ Thép không gỉ Kích thước mặt 35 mm Chất liệu mặt kính Kính Sapphire Màu mặt Đen Loại máy Đồng hồ điện tử (Quartz) Phong cách đồng […]

Tissot Lady Heart T050.207.16.116.03

23.130.000 

Thương hiệu: Tissot Bộ sưu tập: CLASSIC SKU: T050.207.16.116.03 Mã sản phẩm: 73835 Giới tính: Nữ Loại máy: Automatic Đường kính: 35mm Màu sắc: Crystal Style: Ameradl Chất liệu dây: Dây Da

TISSOT LE LOCLE AUTOMATIC PETITE SECONDE T006.428.36.058.01

26.600.000 

Mã sản phẩm T0064283605801 Xuất xứ Thụy Sỹ Vật liệu vỏ Thép không gỉ mạ PVD vàng hồng Kích thước vỏ 39.3 mm Lugs 19 mm Độ dày 11.6 mm Trọng lượng 76 g Chất liệu kính Kính sapphire Bộ sưu tập T-Classic Giới tính Nam Loại máy Automatic Máy ETA 2825-2 Độ chịu nước […]

Longines La Grande Classique De Longines L4.766.2.12.7

38.940.000 

Thương hiệu Longines Chất liệu vỏ Thép không gỉ 316L/ Mạ vàng công nghệ PVD Dòng sản phẩm ELEGANCE Bộ sưu tập La Grande Classicque de Longines – Classic Elegance Xuất xứ Thụy Sĩ Phong cách Elegance/ Phong cách Lịch Lãm Giới tính Nam Kiểu máy Quartz/ Pin Kiểu dáng Tròn Kích cỡ 37.00 x […]