Casio Nam EFB-504JD-2ADR

9.387.000 10.430.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Thương Hiệu Casio
SKU/UPC/MPN EFB-504JD-2ADR
Đối tượng Nam
Dòng máy Pin/Quartz
Chất liệu dây Dây kim loại
Chất liệu kính Kính Sapphire
Kháng nước 10atm
Size mặt 41.6mm
Xuất xứ Đồng hồ Nhật
Chất liệu vỏ Vỏ thép không gỉ
Hình dạng Mặt tròn
Màu vỏ Bạc
Phong cách Trẻ trung, cá tính, Thể thao
Tính năng Lịch ngày, Dạ quang, World Time
Độ dầy 11mm
Màu mặt Mặt xanh
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

Đồng Hồ Casio Edifice ERA-200DB-1AVDR

8.544.600 9.494.000 

MÀU MẶT SỐ Đen BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG Quốc Tế 1 Năm DÒNG SẢN PHẨM Edifice CHỐNG NƯỚC 10 ATM (100m) MÀU DÂY Inox DẠNG MẶT SỐ Tròn GIỚI TÍNH Nam LOẠI DÂY Dây Inox (Thép Không Gỉ) LOẠI KÍNH Mineral Crystal (Kính Cứng) LOẠI MÁY Pin (Quartz) SIZE MẶT SỐ 45 mm HÃNG Casio […]

Tissot T055.417.11.057.00

16.100.000 

Thương Hiệu Tissot Số Hiệu Sản Phẩm T055.417.11.057.00 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 42 mm Bề Dày Mặt Số 12.02 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Đen Chống […]

TISSOT PRC 200 T055.417.16.017.01

14.700.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm – 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Dây da Size dây: 19mm Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch […]

Tissot Tradition T063.907.22.038.00

25.550.000 

Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm Đường Kính Mặt Số: 40 mm Bề Dày Mặt Số: 9.4 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Thép Không Gỉ Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Nơi sản xuất: Thụy Sỹ Thông Số Đặc Biệt: Máy Powermatic 80.601, Thời Gian Trữ […]

Đồng hồ Casio Edifice ETD-300D-1AVUDF Chính Hãng

7.051.500 7.835.000 

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.8mm Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 46.3mm Độ dày vỏ 12.9mm Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ Trọng lượng 168g Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. Mặt kính Mặt kính khoáng Chống nước Khả năng chống nước […]

Longines Grande Classique L4.209.2.12.7

35.937.000 

Thương Hiệu Longines Số Hiệu Sản Phẩm L4.209.2.12.7 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nữ Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 24 mm Bề Dày Mặt Số 6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống […]