Đồng hồ Casio Edifice EFR-539L-5AVUDF

5.245.200 5.828.000 

Compare
Mô tả

Mô tả

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
54.1mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
49.5mm
Độ dày vỏ
11.7mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ
Trọng lượng
97g
Dây đeo
Dây đeo da
Mặt kính
Mặt kính khoáng
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm với pin SR920SW
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

More Products

ĐỒNG HỒ LONGINES LA GRANDE CLASSIQUE L4.705.2.12.8

40.040.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt vuông Loại máy: Quartz (Máy pin – điện tử) Phong cách: Sang trọng Mặt kính: Sapphire Đường kính: 29.7mm x 32.5mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ mạ vàng công nghệ PVD Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L mạ vàng công nghệ PVD Độ chịu nước: 30m Bảo […]

Olym Pianus OP68322L29SK-T

Thông số sản phẩm – Olym Pianus OP68322L29SK-T Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nữ Kháng nước: 3atm Loại máy: Pin/Quartz Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Kim Loại Size mặt: 29mm

Olym Pianus – Nam OP990-45ADGS-GL-D

Thương hiệu: Olym Pianus Đối tượng: Nam Kháng nước: 5atm Loại máy: Cơ tự động Chất liệu kính: Kính Sapphire Chất liệu dây: Dây Cao Su Size mặt: 42mm Độ dầy: 11mm Khoảng trữ cót: 40 tiếng Tiện ích: Lịch thứ, Lịch ngày, Giờ, phút, giây

TISSOT PRC 200 T055.417.11.017.00

16.100.000 

Giới tính: Nam Kiểu dáng: Mặt tròn Loại máy: Quartz Chronograph (Máy pin bấm giờ thể thao) Phong cách: Thể thao Mặt kính: Sapphire Đường kính: 42mm x 41mm Chất liệu vỏ: Thép không gỉ 316L Độ dày: 12.02mm Chất liệu dây: Thép không gỉ 316L Độ chịu nước: 200m Tính năng khác: Lịch ngày […]

Tissot T033.410.26.011.01

5.960.000 

Thương Hiệu: Tissot Số Hiệu Sản Phẩm: T033.410.26.011.01 Xuất Xứ: Thụy Sỹ Giới Tính: Nam Kính: Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy: Quartz (Pin) Bảo Hành Quốc Tế: 2 Năm   Đường Kính Mặt Số: 38 mm Bề Dày Mặt Số: 7.5 mm Niềng: Thép Không Gỉ Dây Đeo: Dây Da Chính Hãng Màu Mặt Số: Trắng Chống Nước: 3 ATM Chức Năng: Lịch Ngày Nơi sản xuất Thụy Sỹ

Tissot T006.428.22.038.02

29.400.000 

Số Hiệu Sản Phẩm T006.428.22.038.02 Xuất Xứ Thụy Sỹ Giới Tính Nam Kính Sapphire (Kính Chống Trầy) Máy Automatic (Tự Động) Bảo Hành Quốc Tế 2 Năm Đường Kính Mặt Số 39.3 mm Bề Dày Mặt Số 11.6 mm Niềng Thép Không Gỉ Dây Đeo Thép Không Gỉ Màu Mặt Số Trắng Chống Nước 3 […]